01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 31-07-2026
- 3,900
- P/E
- 2,60 lần
- P/B
- 0,29 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PHH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,502
- BVPS
- 13,267
- ROE
- 12,2%
- ROA
- 7,2%
- Biên LN
- 22,7%
- Vòng Quay TS
- 0,32 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,69 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 115 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng | 42255,0% | −98,4% | 6151,4% | 25,1% | 9,0% | 0,5% | −7,5% | 0,0% |
| YoY | 51841,5% | 33,6% | 8463,6% | 26,7% | 1,3% | −3,6% | −92,2% | −37,7% |
| LNSTtỷ đồng | −3 | 2 | −41 | 72 | −0 | −0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −220,8% | −105,2% | −157,4% | −55402,0% | −8,1% | −194,9% | 577,1% | −100,9% |
| YoY LN | 1891,4% | −1614,3% | −27780,5% | 326436,2% | −94,8% | 14,1% | −93,0% | −116,6% |
| Biên LN ròng | −2,2% | 787,1% | −237,6% | 25877,2% | −58,6% | −69,5% | 73,5% | 10,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 18 | 1 | 5 | 20 | 173 |
| Tăng trưởng | 2019,6% | −83,2% | −74,3% | −88,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 38 | −2 | 2 | −9 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −1699,0% | −203,8% | −126,6% | −1874,2% | |
| Biên LN ròng | 213,4% | −282,9% | 45,9% | −44,2% | 0,3% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHH3,900 | 2,60 lần | 0,29 lần | 1,502 | 13,267 | 12,2% | 7,2% | 22,7% | 0,32 lần | 1,69 lần |
| VIC207,000 | 63,35 lần | 8,83 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,200 | 4,27 lần | 2,85 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,750 | 5,52 lần | 0,37 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,250 | 37,65 lần | 0,71 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn