iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Research & Consulting Services

PGT

CTCP PGT Holdings

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 14-10-2026
6,000
P/E
2,33 lần
P/B
1,08 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PGT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,572
BVPS
5,566
ROE
2,0%
ROA
1,2%
Biên LN
2,2%
Vòng Quay TS
0,55 lần
Đòn bẩy VCSH
1,67 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng68131412121014
Tăng trưởng−28,4%−36,1%−7,2%17,2%−2,8%18,0%−26,3%111,2%
YoY−50,2%−32,4%24,7%−0,9%78,6%139,5%34,7%146,6%
LNSTtỷ đồng0−1012215
Tăng trưởng LN−160,3%−592,9%−89,6%−51,7%24,8%66,3%−81,8%7866,0%
YoY LN−85,1%−130,7%−89,6%−81,8%2907,1%−156,2%−52,7%11,8%
Biên LN ròng5,1%−6,0%0,8%7,0%17,1%13,3%9,4%38,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng493623171
Tăng trưởng34,0%59,1%30,5%1994,1%
LNSTtỷ đồng7611−21
Tăng trưởng LN25,6%−50,4%−593,7%−282,7%
Biên LN ròng14,3%15,3%49,0%−13,0%148,5%

Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PGT6,0002,33 lần1,08 lần2,5725,5662,0%1,2%2,2%0,55 lần1,67 lần
TV118,5003,20 lần0,98 lần5,77618,91133,1%14,9%20,7%0,72 lần2,23 lần
TV225,1007,83 lần1,33 lần3,20418,86412,9%4,9%11,1%0,45 lần2,60 lần
VNC34,4004,78 lần2,04 lần7,19716,88631,2%19,5%8,6%2,28 lần1,60 lần
VGV52,40030,82 lần3,59 lần1,70014,61012,4%4,5%4,4%1,01 lần2,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PGT