iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Commodity Chemicals

PGN

CTCP Phụ Gia Nhựa

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
6,000
P/E
27,91 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PGN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
215
BVPS
11,655
ROE
1,9%
ROA
1,2%
Biên LN
1,9%
Vòng Quay TS
0,65 lần
Đòn bẩy VCSH
1,50 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3018332529407453
Tăng trưởng61,4%−44,5%34,4%−15,3%−26,8%−46,4%39,6%−4,5%
YoY1,9%−53,8%−55,3%−53,6%−47,7%3,3%44,0%31,9%
LNSTtỷ đồng100100−20
Tăng trưởng LN629,3%−82,7%−52,6%301,1%−9,3%−112,8%−678,1%−82,1%
YoY LN140,3%−70,1%−122,0%168,8%−88,0%−44,5%−208,6%−52,4%
Biên LN ròng1,9%0,4%1,4%3,8%0,8%0,7%−2,7%0,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng126221215270170
Tăng trưởng−42,8%2,9%−20,4%58,3%
LNSTtỷ đồng2151311
Tăng trưởng LN149,7%−85,5%−59,4%16,0%
Biên LN ròng1,5%0,3%2,4%4,8%6,5%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PGN6,00027,91 lần0,51 lần21511,6551,9%1,2%1,9%0,65 lần1,50 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PGN