01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,400
- P/B
- 0,8 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PGB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROAE
- 10,3%
- NIM
- 2,5%
- Lợi suất tài sản sinh lãi
- 6,55%
- Chi phí vốn
- 4,07%
- ROAA
- 0,9%
- NII / Tổng thu nhập hoạt động
- 75,9%
- LDR
- 95,9%
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuầntỷ đồng | 522 | 458 | 575 | 466 | 472 | 458 | 428 | 416 |
| YoY NII | 10,5% | −0,2% | 34,4% | 12,0% | 7,9% | 21,4% | ||
| NIM | 2,5% | 2,5% | 2,5% | 2,6% | 2,6% | 2,7% | 2,6% | |
| Dịch vụtỷ đồng | 13 | 46 | 100 | 5 | 14 | 14 | 11 | 9 |
| Dự phòngtỷ đồng | 143 | 68 | 213 | 150 | 133 | 147 | 144 | 147 |
| LNSTtỷ đồng | 131 | 220 | 217 | 170 | 150 | 77 | 61 | 61 |
| YoY LN | −12,8% | 187,8% | 255,5% | 176,1% | 24,2% | −17,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuầntỷ đồng | 1.878 | 1.659 |
| NIM | 2,4% | 2,3% |
| Dịch vụtỷ đồng | 133 | 18 |
| Dự phòngtỷ đồng | 621 | 432 |
| LNSTtỷ đồng | 581 | 340 |
04
So sánh cùng ngành
Commercial Banks
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | ROAE | NIM | Lợi suất tài sản sinh lãi | Chi phí vốn | ROAA | NII / Tổng thu nhập hoạt động | LDR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PGB9,400 | 0,8 lần | 10,3% | 2,5% | 6,55% | 4,07% | 0,9% | 75,9% | 95,9% |
| MBB19,850 | 1,0 lần | 21,1% | 4,1% | 7,64% | 3,57% | 2,0% | 81,3% | 101,1% |
| TCB33,200 | 1,2 lần | 15,5% | 3,8% | 7,28% | 3,52% | 2,3% | 71,1% | 95,6% |
| VPB24,500 | 1,0 lần | 17,4% | 5,3% | 9,83% | 4,52% | 2,3% | 77,7% | 126,4% |
| HDB22,800 | 1,3 lần | 24,6% | 4,2% | 9,33% | 5,09% | 2,1% | 80,3% | 83,2% |
Đọc sâu hơn