01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
- 8,600
- P/E
- −14.63x
- P/B
- 0,78 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PEN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −588
- BVPS
- 11,095
- ROE
- −5,2%
- ROA
- −1,0%
- Biên LN
- −0,7%
- Vòng Quay TS
- 1,42 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 5,26 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 99 | 42 | 195 | 90 | 56 | 51 | 97 | 67 |
| Tăng trưởng | 132,5% | −78,3% | 116,6% | 62,0% | 9,0% | −47,4% | 44,4% | −18,0% |
| YoY | 77,3% | −16,9% | 101,0% | 34,0% | −32,1% | 130,9% | 44,8% | 194,3% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | −4 | 1 | 1 | 3 | −2 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −102,9% | −871,3% | 2,8% | −80,3% | −256,2% | −862,3% | −20,0% | −90,8% |
| YoY LN | −95,5% | 144,2% | 141,3% | 87,9% | −12,8% | −32,7% | −125,8% | −104,8% |
| Biên LN ròng | 0,1% | −9,7% | 0,3% | 0,6% | 4,7% | −3,3% | 0,2% | 0,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 388 | 268 | 134 | 157 | 132 |
| Tăng trưởng | 44,7% | 100,4% | −14,8% | 19,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 1 | −15 | 0 | −7 |
| Tăng trưởng LN | 73,3% | −106,5% | −3833,8% | −105,7% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,4% | −11,5% | 0,3% | −5,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PEN8,600 | −14.63x | 0,78 lần | −588 | 11,095 | −5,2% | −1,0% | −0,7% | 1,42 lần | 5,26 lần |
| VCG15,500 | 2,47 lần | 0,81 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD66,000 | 9,40 lần | 0,78 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn