iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Paper & Plastic Packaging Products & Materials

PBP

CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
10,500
P/E
6,32 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PBP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,662
BVPS
15,211
ROE
11,1%
ROA
6,8%
Biên LN
2,1%
Vòng Quay TS
3,16 lần
Đòn bẩy VCSH
1,63 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1495193799415415473
Tăng trưởng193,7%−45,7%18,6%−16,5%−38,8%−0,3%112,1%−15,2%
YoY57,9%−67,1%−39,5%8,1%9,8%170,7%−1,5%−15,9%
LNSTtỷ đồng22222223
Tăng trưởng LN50,5%−13,4%1,2%−16,7%11,0%5,1%−28,0%14,4%
YoY LN9,9%−19,0%−1,7%−30,0%−3,9%84,4%−39,9%87,4%
Biên LN ròng1,7%3,3%2,1%2,4%2,4%1,3%1,3%3,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng421370360356330
Tăng trưởng13,6%2,9%1,2%7,8%
LNSTtỷ đồng88876
Tăng trưởng LN0,0%1,5%18,8%16,4%
Biên LN ròng1,9%2,2%2,2%1,9%1,8%

Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PBP10,5006,32 lần0,69 lần1,66215,21111,1%6,8%2,1%3,16 lần1,63 lần
INN36,0006,53 lần1,15 lần5,51331,23116,4%10,5%6,9%1,53 lần1,55 lần
TDP29,80019,43 lần2,19 lần1,53413,63611,7%3,0%2,5%1,22 lần3,84 lần
SVI—5,91767,9788,9%5,9%5,0%1,17 lần1,51 lần
VBC19,1004,80 lần0,83 lần3,97723,03217,8%7,3%3,3%2,22 lần2,45 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PBP