iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Steel

MEL

CTCP Thép Mê Lin

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
6,400
P/E
7,64 lần
P/B
0,34 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MEL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
838
BVPS
18,630
ROE
4,6%
ROA
1,6%
Biên LN
1,2%
Vòng Quay TS
1,30 lần
Đòn bẩy VCSH
2,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng319236232227161216283268
Tăng trưởng35,1%1,8%2,0%40,9%−25,3%−23,7%5,7%69,5%
YoY97,8%9,3%−18,1%−15,1%2,1%26,9%59,8%45,9%
LNSTtỷ đồng82206141
Tăng trưởng LN240,2%38,6%479,6%−95,4%489,4%−72,8%319,1%−49,3%
YoY LN25,4%117,2%−57,4%−69,2%240,2%−28,2%744,3%8,1%
Biên LN ròng2,6%1,0%0,7%0,1%4,0%0,5%1,4%0,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng837880671774687
Tăng trưởng−4,8%31,2%−13,3%12,6%
LNSTtỷ đồng1084663
Tăng trưởng LN18,6%82,3%−21,7%−91,0%
Biên LN ròng1,1%0,9%0,7%0,7%9,1%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MEL6,4007,64 lần0,34 lần83818,6304,6%1,6%1,2%1,30 lần2,86 lần
HPG20,9006,91 lần1,13 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,40011,54 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,6008,57 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MEL