iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Pharmaceuticals

MED

CTCP Dược Trung ương Mediplantex

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-07-2026
18,400
P/E
10,74 lần
P/B
0,67 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MED

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,714
BVPS
27,414
ROE
6,4%
ROA
4,5%
Biên LN
5,1%
Vòng Quay TS
0,88 lần
Đòn bẩy VCSH
1,43 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng12389118871627510692
Tăng trưởng38,6%−24,6%35,0%−46,3%115,2%−28,8%14,8%−34,3%
YoY−24,3%17,5%11,0%−5,5%15,7%−28,1%−4,8%−13,0%
LNSTtỷ đồng56645233
Tăng trưởng LN−10,8%−3,5%57,0%−25,1%139,5%−24,9%−16,7%−29,1%
YoY LN1,3%171,8%111,5%12,3%6,3%−43,1%−29,6%2,0%
Biên LN ròng4,3%6,7%5,2%4,5%3,2%2,9%2,7%3,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng367443403401344
Tăng trưởng−17,2%10,0%0,4%16,6%
LNSTtỷ đồng16151264
Tăng trưởng LN3,8%29,8%95,0%65,0%
Biên LN ròng4,3%3,4%2,9%1,5%1,1%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MED18,40010,74 lần0,67 lần1,71427,4146,4%4,5%5,1%0,88 lần1,43 lần
DHG89,20011,94 lần3,41 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60017,66 lần2,41 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MED