01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 2,300
- P/E
- −14.29x
- P/B
- 0,57 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về MCG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −161
- BVPS
- 4,015
- ROE
- −3,6%
- ROA
- −0,6%
- Biên LN
- −22,2%
- Vòng Quay TS
- 0,03 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 5,90 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 10 | 7 | 11 | 9 | 17 | 9 | 15 | 8 |
| Tăng trưởng | 44,7% | −36,1% | 19,1% | −44,5% | 95,7% | −42,3% | 88,6% | −30,7% |
| YoY | −38,9% | −17,4% | −25,4% | 18,1% | 47,4% | −20,6% | 52,2% | −37,1% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −3 | −9 | 1 | 1 | −3 | 0 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −59,6% | −61,4% | −992,1% | 44,4% | −121,4% | −852,8% | −117,2% | 1089,1% |
| YoY LN | −300,9% | 6,2% | −2171,4% | −139,9% | −428,7% | −35,5% | 82,1% | −127,7% |
| Biên LN ròng | −13,0% | −46,5% | −77,0% | 10,3% | 4,0% | −36,2% | 2,8% | −30,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 46 | 45 | 38 | 46 | 174 |
| Tăng trưởng | 1,8% | 17,0% | −16,6% | −73,6% | |
| LNSTtỷ đồng | −10 | −7 | −1 | −84 | −37 |
| Tăng trưởng LN | 43,2% | 579,3% | −98,8% | 129,7% | |
| Biên LN ròng | −21,9% | −15,6% | −2,7% | −183,2% | −21,1% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCG2,300 | −14.29x | 0,57 lần | −161 | 4,015 | −3,6% | −0,6% | −22,2% | 0,03 lần | 5,90 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn