iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Agricultural Products & Services

MCF

CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
7,400
P/E
4,98 lần
P/B
0,65 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MCF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,486
BVPS
11,323
ROE
13,5%
ROA
5,7%
Biên LN
2,8%
Vòng Quay TS
2,08 lần
Đòn bẩy VCSH
2,36 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng213124120125141145137103
Tăng trưởng71,8%3,6%−4,6%−10,9%−2,8%5,6%32,7%−14,5%
YoY51,1%−14,5%−12,8%21,3%16,4%22,2%13,8%−19,1%
LNSTtỷ đồng83323212
Tăng trưởng LN143,1%5,9%44,5%−39,0%92,1%19,4%−35,6%−21,3%
YoY LN127,0%79,4%102,3%−9,9%16,2%−39,2%−38,8%−18,4%
Biên LN ròng3,6%2,6%2,5%1,7%2,4%1,2%1,1%2,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng531480444423444
Tăng trưởng10,5%8,2%4,9%−4,6%
LNSTtỷ đồng1010111111
Tăng trưởng LN6,4%−11,1%−0,6%0,2%
Biên LN ròng1,9%2,0%2,4%2,6%2,5%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MCF7,4004,98 lần0,65 lần1,48611,32313,5%5,7%2,8%2,08 lần2,36 lần
HAG14,4005,22 lần1,05 lần2,75613,68424,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần0,68 lần12,08894,17513,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x2,16 lần−214,3281,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần5,93 lần604,8721,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MCF