iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

LPT

CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
6,500
P/E
3,64 lần
P/B
0,48 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LPT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,787
BVPS
13,598
ROE
13,5%
ROA
11,0%
Biên LN
5,2%
Vòng Quay TS
2,11 lần
Đòn bẩy VCSH
1,23 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng145113787483817372
Tăng trưởng28,4%44,7%5,6%−11,0%2,6%11,7%1,2%−24,6%
YoY74,8%39,6%7,7%3,2%−12,6%−38,7%−16,9%61,7%
LNSTtỷ đồng36840−3−22
Tăng trưởng LN−51,1%−20,0%103,3%1193,7%−109,7%37,6%−227,8%−60,9%
YoY LN927,8%−303,2%−449,7%119,8%−93,4%−128,2%−131,7%−403,9%
Biên LN ròng2,1%5,6%10,2%5,3%0,4%−3,9%−3,1%2,5%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng317372347235
Tăng trưởng−14,9%7,3%47,3%
LNSTtỷ đồng914310
Tăng trưởng LN−35,7%355,4%−67,5%
Biên LN ròng2,9%3,8%0,9%4,1%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LPT6,5003,64 lần0,48 lần1,78713,59813,5%11,0%5,2%2,11 lần1,23 lần
HHS9,00044,55 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW44,5009,48 lần2,62 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,5007,93 lần0,53 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,5004,56 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LPT