01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LCD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 84
- BVPS
- 20,452
- ROE
- 0,5%
- ROA
- 0,1%
- Biên LN
- 0,3%
- Vòng Quay TS
- 0,39 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,43 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 7 | 12 | 16 | 7 | 7 | 25 | 4 | 12 |
| Tăng trưởng | −43,3% | −24,0% | 121,6% | 6,6% | −73,4% | 542,0% | −66,8% | 11,3% |
| YoY | 1,8% | −52,3% | 302,6% | −39,6% | −36,9% | 112,2% | −68,2% | 157,5% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −36,3% | −95,7% | 2830,5% | −7,5% | −73,9% | −74,5% | 4454,7% | −84,7% |
| YoY LN | −25,9% | −69,7% | 79,8% | 179,4% | −53,8% | 341,2% | −95,2% | −100,2% |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0,0% | 0,8% | 0,1% | 0,1% | 0,1% | 1,8% | 0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 54 | 38 | 36 | 38 | 107 |
| Tăng trưởng | 43,5% | 6,0% | −6,8% | −64,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 78,2% | −23,8% | −10,4% | −93,9% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,2% | 0,3% | 0,3% | 2,0% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCD— | 84 | 20,452 | 0,5% | 0,1% | 0,3% | 0,39 lần | 3,43 lần |
| VCG15,150 | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn