iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

LAF

CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
17,900
P/E
7,58 lần
P/B
1,11 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LAF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,363
BVPS
16,090
ROE
15,0%
ROA
5,9%
Biên LN
5,0%
Vòng Quay TS
1,17 lần
Đòn bẩy VCSH
2,56 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng17513427912713576150104
Tăng trưởng30,8%−51,9%119,3%−5,6%77,4%−49,6%44,1%−7,9%
YoY30,3%76,8%85,2%21,7%18,7%−22,5%15,0%13,2%
LNSTtỷ đồng661681241613
Tăng trưởng LN−6,5%−61,4%112,3%−38,3%222,7%−76,5%24,8%29,4%
YoY LN−52,8%63,0%−0,5%−41,5%22,7%−29,5%20,9%148,0%
Biên LN ròng3,3%4,7%5,8%6,0%9,2%5,1%10,8%12,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng616466431510415
Tăng trưởng32,2%8,0%−15,4%22,7%
LNSTtỷ đồng4045292639
Tăng trưởng LN−10,7%57,1%11,2%−34,1%
Biên LN ròng6,5%9,6%6,6%5,0%9,4%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LAF17,9007,58 lần1,11 lần2,36316,09015,0%5,9%5,0%1,17 lần2,56 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LAF