01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2025Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KPF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 212
- BVPS
- 8,604
- ROE
- 2,5%
- ROA
- 2,4%
- Biên LN
- −251,7%
- Vòng Quay TS
- 0,00 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,02 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| YoY | −100,0% | −100,0% | ||||||
| LNSTtỷ đồng | 8 | −0 | 7 | −2 | −282 | 0 | −26 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −16006,0% | −100,8% | −507,8% | −99,4% | −339305,4% | −100,3% | −615,0% | −39,1% |
| YoY LN | −102,8% | −160,2% | −125,3% | −131,9% | −3484,8% | −99,2% | −830,8% | −80,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 1 | 2 | 54 | 40 |
| Tăng trưởng | −100,0% | −50,0% | −96,3% | 34,7% | |
| LNSTtỷ đồng | −277 | 1 | 72 | 76 | 25 |
| Tăng trưởng LN | −27369,0% | −98,6% | −5,7% | 198,9% | |
| Biên LN ròng | 101,5% | 3577,3% | 140,9% | 63,5% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2025Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KPF— | 212 | 8,604 | 2,5% | 2,4% | −251,7% | 0,00 lần | 1,02 lần |
| VIC215,000 | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn