iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Distributors

KMT

CTCP Kim khí Miền Trung

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-06-2026
13,200
P/E
18,26 lần
P/B
0,92 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về KMT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
723
BVPS
14,360
ROE
5,0%
ROA
0,8%
Biên LN
0,1%
Vòng Quay TS
6,69 lần
Đòn bẩy VCSH
6,27 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.7791.4351.3271.4101.3811.1971.3411.135
Tăng trưởng23,9%8,2%−5,9%2,1%15,3%−10,7%18,1%11,6%
YoY28,8%19,9%−1,1%24,2%35,7%10,6%3,1%20,4%
LNSTtỷ đồng50023225
Tăng trưởng LN1270,9%2904,1%−99,2%−39,7%29,8%23,9%−64,4%423,9%
YoY LN95,9%−81,5%−99,2%−65,4%200,1%−44,2%−55,6%79,3%
Biên LN ròng0,3%0,0%0,0%0,1%0,2%0,2%0,1%0,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng5.3144.5763.9312.8362.524
Tăng trưởng16,1%16,4%38,6%12,4%
LNSTtỷ đồng61191212
Tăng trưởng LN−41,7%20,9%−26,9%1,6%
Biên LN ròng0,1%0,2%0,2%0,4%0,5%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
KMT13,20018,26 lần0,92 lần72314,3605,0%0,8%0,1%6,69 lần6,27 lần
HHS9,00044,55 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW44,5009,48 lần2,62 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,5007,93 lần0,53 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,5004,56 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với KMT