01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 5,900
- P/E
- 2,93 lần
- P/B
- 0,53 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KKC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,011
- BVPS
- 11,049
- ROE
- 19,9%
- ROA
- 10,5%
- Biên LN
- 91,4%
- Vòng Quay TS
- 0,11 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,89 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 3 | 13 | 3 |
| Tăng trưởng | −56,0% | 122,6% | −87,4% | 11,4% | 106,7% | −76,0% | 368,0% | −93,1% |
| YoY | −86,2% | −35,2% | −93,0% | 159,2% | −84,0% | −89,3% | −34,9% | −81,2% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | −1 | 9 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −44,6% | −261,8% | −109,8% | 100074,9% | −98,5% | −91,2% | 10518,8% | 604,0% |
| YoY LN | 8674,8% | 142,9% | −113,2% | 14297,6% | 1,2% | 27,2% | 134,2% | −84,6% |
| Biên LN ròng | 86,3% | 68,5% | −94,3% | 121,9% | 0,1% | 18,3% | 49,8% | 2,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 18 | 89 | 103 | 226 | 350 |
| Tăng trưởng | −79,3% | −14,2% | −54,4% | −35,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 7 | 0 | −32 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 17,1% | 1986,1% | −101,0% | −662,1% | |
| Biên LN ròng | 44,0% | 7,8% | 0,3% | −14,3% | 1,6% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KKC5,900 | 2,93 lần | 0,53 lần | 2,011 | 11,049 | 19,9% | 10,5% | 91,4% | 0,11 lần | 1,89 lần |
| HPG20,550 | 6,79 lần | 1,11 lần | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,450 | 11,59 lần | 0,71 lần | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,700 | 8,66 lần | 0,60 lần | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 6,65 lần | 0,43 lần | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn