01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về IRC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,302
- BVPS
- 10,847
- ROE
- 12,7%
- ROA
- 11,9%
- Biên LN
- 117,2%
- Vòng Quay TS
- 0,10 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,07 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 16 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Tăng trưởng | 1548,8% | −38,1% | 90,1% | −74,0% | 994,9% | −92,0% | 157,1% | −90,3% |
| YoY | 405,4% | 235,6% | −56,7% | −41,4% | −78,1% | −94,8% | −60,3% | −30,6% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | −0 | 24 | −2 | −4 | −2 | 13 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −974,5% | −100,5% | −1454,9% | −55,7% | 115,7% | −114,3% | 1869,7% | −84,3% |
| YoY LN | −124,3% | −94,0% | 84,9% | −368,8% | −195,3% | −47,6% | −2,1% | −143,1% |
| Biên LN ròng | 6,0% | −11,2% | 1505,0% | −211,1% | −124,0% | −629,2% | 352,7% | 46,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6 | 25 | 20 | 16 | 33 |
| Tăng trưởng | −76,7% | 27,3% | 21,0% | −50,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 18 | 13 | 6 | 9 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 36,6% | 105,7% | −28,0% | −33,3% | |
| Biên LN ròng | 308,3% | 52,7% | 32,6% | 54,7% | 40,6% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRC— | 1,302 | 10,847 | 12,7% | 11,9% | 117,2% | 0,10 lần | 1,07 lần |
| GVR31,250 | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,800 | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP53,200 | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,100 | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn