iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

IRC

CTCP Cao su Công nghiệp

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về IRC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,302
BVPS
10,847
ROE
12,7%
ROA
11,9%
Biên LN
117,2%
Vòng Quay TS
0,10 lần
Đòn bẩy VCSH
1,07 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng161213041
Tăng trưởng1548,8%−38,1%90,1%−74,0%994,9%−92,0%157,1%−90,3%
YoY405,4%235,6%−56,7%−41,4%−78,1%−94,8%−60,3%−30,6%
LNSTtỷ đồng1−024−2−4−2131
Tăng trưởng LN−974,5%−100,5%−1454,9%−55,7%115,7%−114,3%1869,7%−84,3%
YoY LN−124,3%−94,0%84,9%−368,8%−195,3%−47,6%−2,1%−143,1%
Biên LN ròng6,0%−11,2%1505,0%−211,1%−124,0%−629,2%352,7%46,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng625201633
Tăng trưởng−76,7%27,3%21,0%−50,4%
LNSTtỷ đồng18136913
Tăng trưởng LN36,6%105,7%−28,0%−33,3%
Biên LN ròng308,3%52,7%32,6%54,7%40,6%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
IRC—1,30210,84712,7%11,9%117,2%0,10 lần1,07 lần
GVR31,2501,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8005,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2006,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1004,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với IRC