iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

IDI

CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
5,170
P/E
8,49 lần
P/B
0,38 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về IDI

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
609
BVPS
13,658
ROE
4,6%
ROA
1,8%
Biên LN
2,4%
Vòng Quay TS
0,75 lần
Đòn bẩy VCSH
2,58 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.0411.4891.7781.7021.9701.4951.6871.881
Tăng trưởng37,0%−16,2%4,4%−13,6%31,8%−11,4%−10,3%−2,8%
YoY3,6%−0,4%5,4%−9,5%1,8%−8,3%−10,4%7,6%
LNSTtỷ đồng6244463533291818
Tăng trưởng LN39,2%−3,2%28,9%7,3%13,8%57,4%3,6%−3,1%
YoY LN86,4%52,4%147,7%99,1%79,9%75,6%−7,8%−23,9%
Biên LN ròng3,0%3,0%2,6%2,1%1,7%1,9%1,1%0,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng6.9457.1377.2217.9315.719
Tăng trưởng−2,7%−1,2%−8,9%38,7%
LNSTtỷ đồng1437373563143
Tăng trưởng LN96,7%−0,9%−87,0%293,0%
Biên LN ròng2,1%1,0%1,0%7,1%2,5%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
IDI5,1708,49 lần0,38 lần60913,6584,6%1,8%2,4%0,75 lần2,58 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với IDI