01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 1,700
- P/E
- −4.39x
- P/B
- 0,28 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ICF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −387
- BVPS
- 6,110
- ROE
- −6,1%
- ROA
- −2,6%
- Biên LN
- −12,5%
- Vòng Quay TS
- 0,21 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,31 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11 | 8 | 11 | 11 | 14 | 8 | 8 | 16 |
| Tăng trưởng | 31,3% | −23,3% | −0,2% | −25,2% | 82,1% | −8,5% | −46,0% | 41,2% |
| YoY | −24,7% | 4,3% | 24,5% | −32,7% | 27,1% | −46,4% | −45,5% | 27,3% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −2 | −1 | 1 | 0 | −2 | −0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −9,3% | 46,9% | −319,6% | 245,6% | −111,3% | 327,1% | −303,9% | −119,9% |
| YoY LN | −1111,8% | 26,0% | 266,4% | 240,3% | −119,6% | 59,8% | −165,4% | −86,1% |
| Biên LN ròng | −18,6% | −26,9% | −14,1% | 6,4% | 1,4% | −22,3% | −4,8% | 1,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 43 | 45 | 49 | 61 | 66 |
| Tăng trưởng | −5,4% | −7,2% | −20,0% | −7,0% | |
| LNSTtỷ đồng | −3 | 0 | 0 | −1 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −997,7% | 1,3% | −130,3% | 193,9% | |
| Biên LN ròng | −5,8% | 0,6% | 0,6% | −1,5% | −0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ICF1,700 | −4.39x | 0,28 lần | −387 | 6,110 | −6,1% | −2,6% | −12,5% | 0,21 lần | 2,31 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn