iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

HUG

Tổng Công ty May Hưng Yên - CTCP

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
24,100
P/E
5,44 lần
P/B
1,55 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HUG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,430
BVPS
15,519
ROE
28,8%
ROA
13,8%
Biên LN
10,2%
Vòng Quay TS
1,35 lần
Đòn bẩy VCSH
2,09 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng226227168219227188158200
Tăng trưởng−0,2%34,9%−23,4%−3,6%21,2%18,6%−20,7%36,9%
YoY−0,6%20,7%6,2%9,9%56,1%12,5%14,3%13,6%
LNSTtỷ đồng2717251725172118
Tăng trưởng LN55,2%−30,4%43,6%−31,3%50,1%−21,5%17,3%39,5%
YoY LN6,5%2,9%16,2%−5,1%92,9%53,8%−3,8%−15,7%
Biên LN ròng11,8%7,6%14,7%7,9%11,0%8,9%13,5%9,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng789678716937810
Tăng trưởng16,4%−5,3%−23,5%15,6%
LNSTtỷ đồng81647311682
Tăng trưởng LN25,5%−12,5%−36,4%40,6%
Biên LN ròng10,2%9,5%10,3%12,3%10,1%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HUG24,1005,44 lần1,55 lần4,43015,51928,8%13,8%10,2%1,35 lần2,09 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HUG