01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 2,600
- P/E
- 16,99 lần
- P/B
- 0,27 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HTE
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 153
- BVPS
- 9,487
- ROE
- 1,5%
- ROA
- 1,0%
- Biên LN
- 1,3%
- Vòng Quay TS
- 0,80 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,50 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 118 | 36 | 66 | 52 | 242 | 41 | 222 | 118 |
| Tăng trưởng | 230,5% | −46,1% | 27,6% | −78,6% | 484,3% | −81,4% | 87,8% | 597,9% |
| YoY | −51,3% | −13,9% | −70,2% | −56,2% | 1326,1% | 108,0% | 114,5% | 185,7% |
| LNSTtỷ đồng | −0 | −1 | 4 | 1 | 5 | 0 | 2 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −88,0% | −130,8% | 349,1% | −82,0% | 3873,8% | −92,0% | −45,6% | −242,1% |
| YoY LN | −103,0% | −1086,1% | 155,1% | −69,1% | −344,3% | −109,7% | −10,6% | 50695,2% |
| Biên LN ròng | −0,1% | −3,4% | 6,0% | 1,7% | 2,0% | 0,3% | 0,7% | 2,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 402 | 378 | 161 | 153 | 121 |
| Tăng trưởng | 6,3% | 135,3% | 4,8% | 26,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | −7 | 1 | 4 | −10 |
| Tăng trưởng LN | −135,0% | −590,0% | −64,7% | −141,4% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | −1,8% | 0,9% | 2,6% | −8,0% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HTE2,600 | 16,99 lần | 0,27 lần | 153 | 9,487 | 1,5% | 1,0% | 1,3% | 0,80 lần | 1,50 lần |
| VCG15,050 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,550 | 6,37 lần | 0,83 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,200 | 9,00 lần | 0,75 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn