iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

HSP

CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
16,100
P/E
4,24 lần
P/B
0,90 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HSP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,795
BVPS
17,928
ROE
22,7%
ROA
18,8%
Biên LN
9,9%
Vòng Quay TS
1,91 lần
Đòn bẩy VCSH
1,21 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng129115107112114100122100
Tăng trưởng12,7%7,6%−4,9%−2,0%14,4%−18,3%22,6%−4,3%
YoY13,1%14,7%−12,9%12,4%9,7%10,0%4,9%2,2%
LNSTtỷ đồng8294555105
Tăng trưởng LN−71,7%687,3%−30,9%16,1%−0,9%−54,9%93,8%36,2%
YoY LN78,6%525,8%−64,1%0,6%18,1%80,8%89,0%12,5%
Biên LN ròng6,3%25,0%3,4%4,7%4,0%4,6%8,3%5,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng433417419463437
Tăng trưởng3,8%−0,5%−9,4%6,0%
LNSTtỷ đồng2121151211
Tăng trưởng LN−1,1%36,2%24,4%7,5%
Biên LN ròng4,7%5,0%3,6%2,6%2,6%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HSP16,1004,24 lần0,90 lần3,79517,92822,7%18,8%9,9%1,91 lần1,21 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HSP