iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

HSM

Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
5,500
P/E
5,97 lần
P/B
0,28 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HSM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
921
BVPS
19,916
ROE
4,8%
ROA
1,6%
Biên LN
1,5%
Vòng Quay TS
1,11 lần
Đòn bẩy VCSH
2,90 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng319298343315276291299292
Tăng trưởng6,8%−13,1%9,1%13,9%−5,0%−2,7%2,4%5,8%
YoY15,3%2,5%14,9%7,8%0,2%13,4%−5,2%−11,0%
LNSTtỷ đồng8943−28−16
Tăng trưởng LN−19,2%112,0%44,8%−250,9%−126,8%−728,2%−122,1%−110,2%
YoY LN−474,0%24,1%−467,9%−43,9%−96,2%−117,2%−98,2%−144,1%
Biên LN ròng2,4%3,2%1,3%1,0%−0,7%2,6%−0,4%1,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.2241.1151.2981.6801.657
Tăng trưởng9,8%−14,1%−22,7%1,4%
LNSTtỷ đồng13−78−1221862
Tăng trưởng LN−117,0%−35,6%−757,8%−70,0%
Biên LN ròng1,1%−7,0%−9,4%1,1%3,7%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HSM5,5005,97 lần0,28 lần92119,9164,8%1,6%1,5%1,11 lần2,90 lần
VGT11,7005,59 lần0,54 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH32,0005,23 lần1,51 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,5004,36 lần0,65 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG18,5005,39 lần1,19 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HSM