iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Construction Materials

HOM

CTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
3,900
P/E
12,00 lần
P/B
0,33 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HOM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
325
BVPS
11,911
ROE
2,7%
ROA
1,6%
Biên LN
1,4%
Vòng Quay TS
1,13 lần
Đòn bẩy VCSH
1,65 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng473314470377493349506356
Tăng trưởng50,7%−33,2%24,7%−23,5%41,2%−31,0%42,1%−28,4%
YoY−4,0%−10,0%−7,1%5,9%−1,0%−0,4%7,8%−22,7%
LNSTtỷ đồng807871−16−11
Tăng trưởng LN1439,8%−93,3%−10,3%10,7%1274,2%−103,4%42,6%−4230,7%
YoY LN2,3%−8,7%−145,8%−172,8%2616,9%−101,3%199,8%−57,8%
Biên LN ròng1,6%0,2%1,6%2,2%1,5%0,2%−3,2%−3,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.6891.7101.7382.0671.839
Tăng trưởng−1,2%−1,6%−15,9%12,4%
LNSTtỷ đồng23−70−31212
Tăng trưởng LN−133,4%124,3%−246,4%1052,7%
Biên LN ròng1,4%−4,1%−1,8%1,0%0,1%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HOM3,90012,00 lần0,33 lần32511,9112,7%1,6%1,4%1,13 lần1,65 lần
VCS30,4008,99 lần0,96 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB48,3004,00 lần2,13 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT112,35012,19 lần0,91 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC13,4005,90 lần0,88 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HOM