01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,510
- P/E
- 2,98 lần
- P/B
- 0,63 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HII
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 3,186
- BVPS
- 15,066
- ROE
- 23,3%
- ROA
- 11,7%
- Biên LN
- 2,4%
- Vòng Quay TS
- 4,88 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,99 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3.914 | 2.342 | 1.658 | 1.849 | 1.996 | 2.036 | 2.044 | 1.832 |
| Tăng trưởng | 67,1% | 41,2% | −10,3% | −7,4% | −2,0% | −0,4% | 11,6% | 9,5% |
| YoY | 96,1% | 15,0% | −18,9% | 0,9% | 19,3% | 22,8% | 38,3% | −16,8% |
| LNSTtỷ đồng | 162 | 78 | −41 | 37 | 59 | 1 | −16 | −21 |
| Tăng trưởng LN | 108,8% | −287,7% | −211,7% | −37,4% | 4778,4% | −107,6% | −24,6% | 521,5% |
| YoY LN | 174,2% | 6306,4% | 158,7% | −274,7% | −1833,6% | −96,1% | −193,6% | −241,5% |
| Biên LN ròng | 4,1% | 3,3% | −2,5% | 2,0% | 3,0% | 0,1% | −0,8% | −1,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 7.539 | 7.206 | 7.882 | 10.665 | 8.265 |
| Tăng trưởng | 4,6% | −8,6% | −26,1% | 29,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 56 | 18 | 80 | −143 | 104 |
| Tăng trưởng LN | 205,4% | −77,0% | −156,2% | −237,6% | |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0,3% | 1,0% | −1,3% | 1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HII8,890 | 2,79 lần | 0,59 lần | 3,186 | 15,066 | 23,3% | 11,7% | 2,4% | 4,88 lần | 1,99 lần |
| GVR30,900 | 16,68 lần | 1,85 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,750 | 6,10 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP52,700 | 8,10 lần | 2,48 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,000 | 5,25 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn