01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 5,040
- P/E
- 10,20 lần
- P/B
- 0,42 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HID
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 494
- BVPS
- 11,936
- ROE
- 4,2%
- ROA
- 2,1%
- Biên LN
- 7,3%
- Vòng Quay TS
- 0,28 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,03 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q2 | 2023Q4 | 2023Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 142 | 76 | 92 | 209 | 121 | 93 | 43 | 132 |
| Tăng trưởng | 86,7% | −17,2% | −56,1% | 72,5% | 30,2% | 113,6% | −67,0% | 75,0% |
| YoY | 17,0% | −18,3% | 110,6% | 58,2% | 60,6% | 44,5% | −41,3% | 88,5% |
| LNSTtỷ đồng | 13 | −15 | −28 | 59 | −34 | 4 | 28 | −11 |
| Tăng trưởng LN | −184,2% | −46,9% | −147,9% | −271,4% | −991,0% | −85,9% | −345,9% | −508,4% |
| YoY LN | −136,7% | −488,7% | −202,8% | −628,2% | −1358,7% | −120,3% | −615,0% | −41,3% |
| Biên LN ròng | 8,9% | −19,8% | −30,9% | 28,3% | −28,5% | 4,2% | 63,3% | −8,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 315 | 253 | 309 | 348 |
| Tăng trưởng | 24,5% | −18,1% | −11,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −13 | −19 | 91 | −114 |
| Tăng trưởng LN | −35,3% | −121,2% | −180,0% | |
| Biên LN ròng | −4,0% | −7,6% | 29,5% | −32,7% |
04
So sánh cùng ngành
Trading Companies & Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HID5,050 | 10,22 lần | 0,42 lần | 494 | 11,936 | 4,2% | 2,1% | 7,3% | 0,28 lần | 2,03 lần |
| THD100,000 | 210,11 lần | 7,60 lần | 476 | 13,151 | 3,9% | 3,7% | 17,9% | 0,21 lần | 1,05 lần |
| TEG6,090 | 55,18 lần | 0,50 lần | 110 | 12,145 | 0,9% | 0,7% | 27,3% | 0,03 lần | 1,24 lần |
| PFL1,500 | −60.00x | 0,33 lần | −25 | 4,575 | −0,5% | −0,3% | −1,7% | 0,20 lần | 1,50 lần |
| NO13,150 | 12,26 lần | 0,23 lần | 257 | 13,428 | 2,1% | 0,9% | 1,2% | 0,77 lần | 2,33 lần |
Đọc sâu hơn