01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
- 900,000
- P/E
- −2,068.97x
- P/B
- 2,189,60 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HHG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −435
- BVPS
- 411
- ROE
- −69,3%
- ROA
- −29,0%
- Biên LN
- −83,1%
- Vòng Quay TS
- 0,35 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,39 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4 | 4 | 5 | 5 | 6 | 6 | 8 | 9 |
| Tăng trưởng | 14,2% | −24,5% | −5,9% | −6,1% | −13,3% | −18,2% | −11,7% | −21,4% |
| YoY | −23,8% | −42,2% | −37,4% | −41,2% | −50,8% | −48,3% | −33,7% | −43,5% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −3 | −5 | −6 | −6 | −51 | −7 | −8 |
| Tăng trưởng LN | −64,6% | −35,9% | −13,0% | −3,8% | −88,2% | 621,9% | −12,3% | −10,1% |
| YoY LN | −81,0% | −93,6% | −28,4% | −27,9% | −32,6% | 474,8% | −20,3% | −20,0% |
| Biên LN ròng | −26,6% | −86,0% | −101,4% | −109,6% | −107,0% | −783,2% | −88,7% | −89,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 22 | 41 | 61 | 104 | 94 |
| Tăng trưởng | −45,4% | −33,6% | −41,1% | 10,7% | |
| LNSTtỷ đồng | −67 | −33 | −43 | −58 | −69 |
| Tăng trưởng LN | 102,5% | −23,0% | −25,2% | −15,7% | |
| Biên LN ròng | −302,7% | −81,6% | −70,3% | −55,4% | −72,7% |
04
So sánh cùng ngành
Passenger Ground Transportation
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HHG900,000 | −2,068.97x | 2,189,60 lần | −435 | 411 | −69,3% | −29,0% | −83,1% | 0,35 lần | 2,39 lần |
| WCS286,500 | 12,57 lần | 2,79 lần | 22,787 | 102,534 | 29,1% | 23,5% | 47,7% | 0,49 lần | 1,24 lần |
| VNS6,100 | −2,033.33x | 0,37 lần | −3 | 16,301 | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,49 lần | 1,58 lần |
| TPS56,000 | 35,5% | 29,8% | 37,9% | 0,79 lần | 1,19 lần | ||||
| TCT17,700 | 9,38 lần | 0,61 lần | 1,887 | 28,969 | 6,7% | 6,4% | 55,4% | 0,12 lần | 1,03 lần |
Đọc sâu hơn