01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 8,940
- P/E
- −25.33x
- P/B
- 0,58 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HAS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −353
- BVPS
- 15,505
- ROE
- −2,2%
- ROA
- −1,8%
- Biên LN
- −4,2%
- Vòng Quay TS
- 0,44 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,19 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 13 | 12 | 34 | 7 | 13 | 3 | 10 | 9 |
| Tăng trưởng | 2,3% | −63,7% | 365,7% | −43,5% | 330,9% | −71,3% | 18,4% | −74,3% |
| YoY | −2,3% | 311,5% | 225,4% | −17,2% | −62,4% | −81,3% | −86,4% | −53,7% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 | −3 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −1,3% | −101,0% | −862,1% | 2554,3% | 58,2% | −100,3% | 501,6% | −82,5% |
| YoY LN | 95,9% | 214,0% | −6,5% | −173,8% | −100,5% | −100,4% | −267,1% | −143,2% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,3% | −9,6% | 5,9% | 0,1% | 0,3% | −33,4% | −6,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 45 | 69 | 116 | 146 | 198 |
| Tăng trưởng | −35,0% | −40,0% | −20,6% | −26,3% | |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −11 | 0 | 1 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −67,2% | −3483,4% | −56,0% | −75,3% | |
| Biên LN ròng | −7,8% | −15,5% | 0,3% | 0,5% | 1,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HAS8,940 | −25.33x | 0,58 lần | −353 | 15,505 | −2,2% | −1,8% | −4,2% | 0,44 lần | 1,19 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn