iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Brewers

HAD

CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
12,700
P/E
5,85 lần
P/B
0,66 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HAD

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,170
BVPS
19,300
ROE
11,3%
ROA
6,9%
Biên LN
4,7%
Vòng Quay TS
1,47 lần
Đòn bẩy VCSH
1,63 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng6927266260153162
Tăng trưởng160,3%2,8%−58,2%2,9%315,7%−53,0%−49,8%−5,6%
YoY15,1%83,8%−16,0%0,9%−7,4%0,8%15,1%−1,7%
LNSTtỷ đồng7−1−145−1−25
Tăng trưởng LN−885,3%−19,4%−130,9%−32,5%−684,0%−59,2%−147,4%−1,7%
YoY LN32,1%−1,8%−50,3%−23,9%10,9%−10,7%83,4%25,1%
Biên LN ròng10,2%−3,4%−4,3%5,8%8,9%−6,3%−7,3%7,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng163172167152127
Tăng trưởng−5,3%3,2%9,9%19,8%
LNSTtỷ đồng766113
Tăng trưởng LN10,1%5,0%−43,0%234,2%
Biên LN ròng4,3%3,7%3,6%6,9%2,5%

Brewers

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HAD12,7005,85 lần0,66 lần2,17019,30011,3%6,9%4,7%1,47 lần1,63 lần
SAB42,80011,89 lần2,56 lần3,60016,72821,5%14,7%17,9%0,82 lần1,46 lần
BHN27,10010,61 lần1,13 lần2,55523,88911,1%7,5%6,3%1,20 lần1,48 lần
SBB18,0004,82 lần1,06 lần3,73116,93425,4%16,0%10,2%1,56 lần1,59 lần
SMB41,3006,98 lần1,89 lần5,91521,83027,0%16,6%12,7%1,31 lần1,62 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HAD