01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 02-10-2026
- 10,300
- P/E
- 6,09 lần
- P/B
- 0,81 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về GTS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,692
- BVPS
- 12,693
- ROE
- 14,1%
- ROA
- 4,1%
- Biên LN
- 1,8%
- Vòng Quay TS
- 2,23 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 529 | 212 | 1.389 | 527 | 428 | 130 | 919 | 206 |
| Tăng trưởng | 149,5% | −84,7% | 163,7% | 23,2% | 229,3% | −85,9% | 345,6% | −40,1% |
| YoY | 23,7% | 63,3% | 51,2% | 155,4% | 24,2% | 296,9% | 26,1% | 56,7% |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 5 | 19 | 13 | 11 | 3 | 18 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 140,0% | −74,9% | 47,2% | 16,9% | 239,2% | −82,0% | 284,7% | −48,5% |
| YoY LN | 3,5% | 46,2% | 4,8% | 173,9% | 20,6% | 253,4% | 34,1% | 49,0% |
| Biên LN ròng | 2,2% | 2,3% | 1,4% | 2,5% | 2,6% | 2,5% | 2,0% | 2,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.464 | 1.502 | 1.288 | 1.320 | 1.243 |
| Tăng trưởng | 64,0% | 16,6% | −2,4% | 6,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 46 | 40 | 27 | 27 | 27 |
| Tăng trưởng LN | 12,8% | 48,7% | 0,6% | 0,3% | |
| Biên LN ròng | 1,9% | 2,7% | 2,1% | 2,0% | 2,2% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GTS10,300 | 6,09 lần | 0,81 lần | 1,692 | 12,693 | 14,1% | 4,1% | 1,8% | 2,23 lần | 3,47 lần |
| VCG13,600 | 2,16 lần | 0,71 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,400 | 5,33 lần | 0,85 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC119,300 | 6,63 lần | 0,87 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD61,900 | 8,82 lần | 0,73 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn