iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Automotive Retail

GMA

CTCP G-Automobile

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về GMA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
906
BVPS
23,299
ROE
4,0%
ROA
1,1%
Biên LN
0,4%
Vòng Quay TS
2,64 lần
Đòn bẩy VCSH
3,68 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng8321.0101.4761.096515594864797
Tăng trưởng−17,6%−31,6%34,7%112,7%−13,3%−31,3%8,4%35,1%
YoY61,6%70,1%70,8%37,4%−12,7%5,6%−0,9%20,3%
LNSTtỷ đồng−10−2264−133510
Tăng trưởng LN308,5%−109,3%550,6%−130,6%−548,3%−42,4%−50,6%193,7%
YoY LN−24,0%−183,4%414,7%−60,9%−474,8%−4190,7%−17,0%935,3%
Biên LN ròng−1,2%−0,2%1,8%0,4%−2,6%0,5%0,6%1,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng3.6852.8122.7651.863103
Tăng trưởng31,1%1,7%48,4%1705,2%
LNSTtỷ đồng20150276
Tăng trưởng LN32,6%5200,2%−98,9%338,6%
Biên LN ròng0,5%0,5%0,0%1,4%5,9%

Automotive Retail

Kỳ 2026Q2

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
GMA—90623,2994,0%1,1%0,4%2,64 lần3,68 lần
HUT12,30044716,9263,0%1,0%1,0%1,00 lần2,93 lần
SVC16,8505,85732,81915,3%3,7%1,4%2,64 lần4,09 lần
VVS84,90030,47849,47187,6%9,5%5,5%1,71 lần9,26 lần
C6917,90060614,2104,3%2,3%4,2%0,55 lần1,84 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với GMA