01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2022Q3
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 3,600
- P/B
- 5,11 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về GLC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 704
- ROE
- 29,7%
- ROA
- −18,8%
- Biên LN
- −64,4%
- Vòng Quay TS
- 0,29 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −1.58x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 0 |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −4 | −4 |
| Tăng trưởng LN | 0,0% | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6 | 19 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng | −70,9% | |||
| LNSTtỷ đồng | −4 | −2 | −14 | −9 |
| Tăng trưởng LN | 70,6% | −84,9% | 53,8% | |
| Biên LN ròng | −64,4% | −11,0% |
04
So sánh cùng ngành
Metals & Mining
Kỳ 2022Q3
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GLC3,600 | 5,11 lần | 704 | 29,7% | −18,8% | −64,4% | 0,29 lần | −1.58x |
| HPG20,550 | 1,11 lần | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| KSV117,900 | 3,40 lần | 34,690 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HSG10,450 | 0,71 lần | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,700 | 0,60 lần | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
Đọc sâu hơn