01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 14,000
- P/E
- 12,67 lần
- P/B
- 1,06 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về FIC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,105
- BVPS
- 13,179
- ROE
- 8,6%
- ROA
- 5,3%
- Biên LN
- 14,0%
- Vòng Quay TS
- 0,38 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,62 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 217 | 224 | 316 | 247 | 342 | 281 | 381 | 315 |
| Tăng trưởng | −3,2% | −29,2% | 28,1% | −27,8% | 21,6% | −26,3% | 21,1% | −17,8% |
| YoY | −36,6% | −20,3% | −17,1% | −21,6% | −10,9% | −3,0% | 19,4% | 4,0% |
| LNSTtỷ đồng | 78 | 22 | 25 | 35 | 59 | 12 | 9 | 24 |
| Tăng trưởng LN | 253,0% | −9,7% | −29,7% | −40,8% | 386,8% | 30,0% | −61,6% | −47,4% |
| YoY LN | 32,5% | 82,8% | 163,2% | 43,8% | 27,8% | 42,5% | −144,5% | 23,2% |
| Biên LN ròng | 36,0% | 9,9% | 7,8% | 14,1% | 17,2% | 4,3% | 2,4% | 7,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.186 | 1.369 | 1.325 | 1.636 | 1.461 |
| Tăng trưởng | −13,4% | 3,3% | −19,0% | 11,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 131 | 83 | 56 | 115 | 104 |
| Tăng trưởng LN | 58,3% | 48,4% | −51,6% | 10,8% | |
| Biên LN ròng | 11,0% | 6,0% | 4,2% | 7,0% | 7,1% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIC14,000 | 12,67 lần | 1,06 lần | 1,105 | 13,179 | 8,6% | 5,3% | 14,0% | 0,38 lần | 1,62 lần |
| VCS30,600 | 9,05 lần | 0,97 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT113,200 | 13,03 lần | 0,98 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC14,000 | 6,17 lần | 0,92 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn