iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Publishing

ECI

CTCP Tập Đoàn ECI

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2025Q3

Giá thị trườngCập nhật 18-08-2026
9,200
P/E
2,93 lần
P/B
0,53 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ECI

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,143
BVPS
17,467
ROE
17,9%
ROA
12,1%
Biên LN
303,4%
Vòng Quay TS
0,03 lần
Đòn bẩy VCSH
1,47 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2025Q32025Q22025Q12024Q42024Q32024Q22024Q12023Q4
Doanh thutỷ đồng0001125
Tăng trưởng−80,4%−97,5%−68,1%61,0%−68,2%−63,4%60,9%
YoY−99,7%−99,6%−94,0%−69,9%−87,9%−61,8%−64,1%
LNSTtỷ đồng−0−0−15−2−2−2−2
Tăng trưởng LN−18,7%−67,3%−122,1%−354,1%−11,4%30,5%−6,0%0,9%
YoY LN−85,0%−83,7%−35,0%−376,1%9,6%40,4%165,0%−263,8%
Biên LN ròng−23269,1%−13963,1%1584,0%−198,9%−361,3%−88,0%−34,3%

Năm

Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thutỷ đồng318546065
Tăng trưởng−81,2%−66,2%−9,8%−8,0%
LNSTtỷ đồng−0−6355
Tăng trưởng LN−91,8%−312,9%−43,8%3,0%
Biên LN ròng−13,8%−31,5%5,0%8,0%7,2%

Publishing

Kỳ 2025Q3

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
ECI9,2002,93 lần0,53 lần3,14317,46717,9%12,1%303,4%0,03 lần1,47 lần
VNB14,10011,40 lần0,78 lần1,23718,0887,1%7,0%286,7%0,02 lần1,02 lần
EID17,5004,44 lần0,53 lần3,94432,76212,0%4,8%5,5%0,87 lần2,50 lần
SED14,9004,54 lần0,41 lần3,28536,6548,6%2,9%2,5%1,13 lần3,02 lần
LBE15,0002,24 lần0,79 lần6,69519,09638,2%22,5%13,3%1,69 lần1,70 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ECI