01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2020Q4
- Giá thị trườngCập nhật 15-10-2026
- 8,400
- P/E
- 21,65 lần
- P/B
- 0,81 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về E29
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 388
- BVPS
- 10,388
- ROE
- 5,8%
- ROA
- 0,7%
- Biên LN
- 0,4%
- Vòng Quay TS
- 1,59 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 8,08 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2020Q4 | 2020Q3 | 2020Q2 | 2020Q1 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 296 | 78 | 34 | 34 |
| Tăng trưởng | 278,7% | 132,0% | −1,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 1715,3% | 107,0% | −54,3% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,1% | 0,1% | 0,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 705 | 1.347 | 1.061 | 174 | 442 |
| Tăng trưởng | −47,7% | 27,0% | 510,8% | −60,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 5 | 4 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −41,3% | 53,0% | 185,7% | −36,3% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,4% | 0,3% | 0,7% | 0,4% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2020Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E298,400 | 21,65 lần | 0,81 lần | 388 | 10,388 | 5,8% | 0,7% | 0,4% | 1,59 lần | 8,08 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn