01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2024Q4
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DZM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −43
- BVPS
- −1,295
- ROE
- 5,0%
- ROA
- −0,4%
- Biên LN
- −1,1%
- Vòng Quay TS
- 0,34 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −13.89x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 9 | 9 | 1 | 2 | 9 | 2 | 1 | 13 |
| Tăng trưởng | 3,3% | 714,8% | −45,0% | −76,8% | 394,3% | 43,5% | −90,8% | −15,7% |
| YoY | 7,4% | 413,5% | −9,6% | −84,9% | −45,1% | −36,0% | −90,2% | 873,9% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 2 | −1 | −1 | −0 | −2 | −2 | −2 |
| Tăng trưởng LN | −56,0% | −244,1% | −21,4% | 612,0% | −91,1% | 5,8% | 14,3% | −25,5% |
| YoY LN | −455,1% | −171,6% | −47,4% | −23,5% | −92,0% | 7,0% | 182,7% | −36,0% |
| Biên LN ròng | 8,0% | 18,8% | −106,3% | −74,3% | −2,4% | −134,7% | −182,7% | −14,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 21 | 25 | 32 | 44 | 159 |
| Tăng trưởng | −14,2% | −22,9% | −27,3% | −72,1% | |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −4 | −8 | −10 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −77,7% | −47,6% | −21,1% | −751,1% | |
| Biên LN ròng | −4,2% | −16,3% | −23,9% | −22,0% | 0,9% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
Kỳ 2024Q4
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DZM— | −43 | −1,295 | 5,0% | −0,4% | −1,1% | 0,34 lần | −13.89x |
| SHI14,000 | 605 | 12,911 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,600 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần | ||
| AMS7,000 | 1,438 | 15,241 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| CTB16,000 | 2,415 | 15,092 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
Đọc sâu hơn