iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Industrial Machinery & Supplies & Components

DZM

CTCP Cơ điện Dzĩ An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2024Q4

Giá thị trường
—
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DZM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−43
BVPS
−1,295
ROE
5,0%
ROA
−0,4%
Biên LN
−1,1%
Vòng Quay TS
0,34 lần
Đòn bẩy VCSH
−13.89x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q22023Q1
Doanh thutỷ đồng991292113
Tăng trưởng3,3%714,8%−45,0%−76,8%394,3%43,5%−90,8%−15,7%
YoY7,4%413,5%−9,6%−84,9%−45,1%−36,0%−90,2%873,9%
LNSTtỷ đồng12−1−1−0−2−2−2
Tăng trưởng LN−56,0%−244,1%−21,4%612,0%−91,1%5,8%14,3%−25,5%
YoY LN−455,1%−171,6%−47,4%−23,5%−92,0%7,0%182,7%−36,0%
Biên LN ròng8,0%18,8%−106,3%−74,3%−2,4%−134,7%−182,7%−14,7%

Năm

Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thutỷ đồng21253244159
Tăng trưởng−14,2%−22,9%−27,3%−72,1%
LNSTtỷ đồng−1−4−8−102
Tăng trưởng LN−77,7%−47,6%−21,1%−751,1%
Biên LN ròng−4,2%−16,3%−23,9%−22,0%0,9%

Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2024Q4

MãEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DZM—−43−1,2955,0%−0,4%−1,1%0,34 lần−13.89x
SHI14,00060512,9111,6%0,4%0,3%1,27 lần4,46 lần
CKA53,60049,8%33,8%40,1%0,84 lần1,47 lần
AMS7,0001,43815,2419,9%2,2%2,4%0,91 lần4,44 lần
CTB16,0002,41515,09214,9%6,5%7,9%0,83 lần2,27 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DZM