01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 700,000
- P/E
- −21,007.39x
- P/B
- 57,53 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DVG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −33
- BVPS
- 12,168
- ROE
- −0,3%
- ROA
- −0,3%
- Biên LN
- −0,6%
- Vòng Quay TS
- 0,50 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,01 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 21 | 40 | 10 | 96 | 55 | 48 | 28 | 66 |
| Tăng trưởng | −46,3% | 295,2% | −89,6% | 75,9% | 14,0% | 70,1% | −57,3% | 117,0% |
| YoY | −61,1% | −17,6% | −64,5% | 45,7% | 79,7% | 213,2% | −20,3% | 192,6% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | −0 | −0 | −1 | −0 | −1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −195,1% | −48,8% | −55,7% | 244,7% | −78,8% | −506,0% | 6,6% | −682,0% |
| YoY LN | −174,2% | −83,5% | −231,2% | −416,1% | 433,6% | −741,3% | 63,5% | 22,8% |
| Biên LN ròng | 0,6% | −0,4% | −2,8% | −0,7% | −0,3% | −1,8% | 0,8% | 0,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 209 | 175 | 83 | 127 | 345 |
| Tăng trưởng | 19,6% | 111,0% | −34,7% | −63,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −3 | 1 | 4 | 2 | 15 |
| Tăng trưởng LN | −321,6% | −74,2% | 131,7% | −87,1% | |
| Biên LN ròng | −1,2% | 0,7% | 5,4% | 1,5% | 4,4% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DVG700,000 | −21,007.39x | 57,53 lần | −33 | 12,168 | −0,3% | −0,3% | −0,6% | 0,50 lần | 1,01 lần |
| GVR31,250 | 16,87 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,800 | 6,10 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP53,200 | 8,18 lần | 2,51 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,100 | 5,27 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn