iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

DVG

CTCP Đại Việt Group DVG

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
700,000
P/E
−21,007.39x
P/B
57,53 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DVG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−33
BVPS
12,168
ROE
−0,3%
ROA
−0,3%
Biên LN
−0,6%
Vòng Quay TS
0,50 lần
Đòn bẩy VCSH
1,01 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2140109655482866
Tăng trưởng−46,3%295,2%−89,6%75,9%14,0%70,1%−57,3%117,0%
YoY−61,1%−17,6%−64,5%45,7%79,7%213,2%−20,3%192,6%
LNSTtỷ đồng0−0−0−1−0−100
Tăng trưởng LN−195,1%−48,8%−55,7%244,7%−78,8%−506,0%6,6%−682,0%
YoY LN−174,2%−83,5%−231,2%−416,1%433,6%−741,3%63,5%22,8%
Biên LN ròng0,6%−0,4%−2,8%−0,7%−0,3%−1,8%0,8%0,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng20917583127345
Tăng trưởng19,6%111,0%−34,7%−63,2%
LNSTtỷ đồng−314215
Tăng trưởng LN−321,6%−74,2%131,7%−87,1%
Biên LN ròng−1,2%0,7%5,4%1,5%4,4%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DVG700,000−21,007.39x57,53 lần−3312,168−0,3%−0,3%−0,6%0,50 lần1,01 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DVG