iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Industrial Real Estate

DTD

CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
10,200
P/E
5,48 lần
P/B
0,41 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DTD

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,862
BVPS
24,645
ROE
7,3%
ROA
4,6%
Biên LN
24,4%
Vòng Quay TS
0,19 lần
Đòn bẩy VCSH
1,58 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng985816815028821964162
Tăng trưởng68,0%−65,3%12,3%−48,0%31,5%241,8%−60,5%144,2%
YoY−65,9%−73,3%162,4%−7,8%333,1%8,6%−42,9%97,4%
LNSTtỷ đồng35980351541011366
Tăng trưởng LN298,7%−88,9%128,5%−77,3%52,7%682,0%−80,6%227,7%
YoY LN−77,1%−91,2%520,1%−47,3%659,9%32,6%−70,7%174,9%
Biên LN ròng35,9%15,1%47,5%23,3%53,4%46,0%20,1%40,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng825495785582689
Tăng trưởng66,8%−37,0%34,9%−15,6%
LNSTtỷ đồng370176324154198
Tăng trưởng LN109,8%−45,6%109,7%−22,0%
Biên LN ròng44,8%35,6%41,3%26,5%28,7%

Industrial Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DTD10,2005,48 lần0,41 lần1,86224,6457,3%4,6%24,4%0,19 lần1,58 lần
BCM38,55019,85 lần1,78 lần1,94221,6949,8%3,6%50,9%0,07 lần2,73 lần
IDC33,9006,08 lần1,46 lần5,57523,26826,7%10,1%24,7%0,41 lần2,65 lần
KBC25,90020,36 lần0,90 lần1,27228,6644,5%1,7%24,3%0,07 lần2,74 lần
SNZ22,70010,23 lần0,69 lần2,21833,0397,7%4,1%15,8%0,26 lần1,89 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DTD