01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 3,100
- P/E
- −1.39x
- P/B
- −1.44x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DTC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −2,234
- BVPS
- −2,153
- ROE
- 215,5%
- ROA
- −12,6%
- Biên LN
- −13,6%
- Vòng Quay TS
- 0,92 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −17.16x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 32 | 46 | 56 | 30 | 36 | 25 | 40 | 31 |
| Tăng trưởng | −30,3% | −18,7% | 85,9% | −15,5% | 40,8% | −35,8% | 29,4% | −19,7% |
| YoY | −10,9% | 79,9% | 42,0% | −1,2% | −6,1% | −22,9% | −6,1% | −36,2% |
| LNSTtỷ đồng | −6 | −6 | −4 | −6 | −7 | −6 | −7 | −14 |
| Tăng trưởng LN | −0,5% | 67,1% | −41,0% | −3,9% | 9,4% | −15,9% | −49,0% | 133,8% |
| YoY LN | −5,8% | 3,6% | −47,8% | −54,9% | 9,7% | −40,0% | 11,1% | 73,5% |
| Biên LN ròng | −19,3% | −13,5% | −6,6% | −20,7% | −18,2% | −23,5% | −17,9% | −45,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 148 | 142 | 181 | 236 | 274 |
| Tăng trưởng | 4,5% | −22,0% | −23,1% | −14,0% | |
| LNSTtỷ đồng | −22 | −37 | −44 | −8 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −39,1% | −15,2% | 454,2% | −318,5% | |
| Biên LN ròng | −15,2% | −26,1% | −24,0% | −3,3% | 1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DTC3,100 | −1.39x | −1.44x | −2,234 | −2,153 | 215,5% | −12,6% | −13,6% | 0,92 lần | −17.16x |
| VCS30,600 | 9,05 lần | 0,97 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT113,200 | 13,03 lần | 0,98 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC14,000 | 6,17 lần | 0,92 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn