01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 36,800
- P/E
- 6,02 lần
- P/B
- 1,29 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DSN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 6,108
- BVPS
- 28,517
- ROE
- 23,4%
- ROA
- 20,8%
- Biên LN
- 41,8%
- Vòng Quay TS
- 0,50 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,13 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 73 | 36 | 16 | 60 | 68 | 38 | 17 | 65 |
| Tăng trưởng | 100,6% | 130,6% | −73,7% | −11,2% | 79,3% | 124,4% | −74,0% | −24,1% |
| YoY | 8,1% | −3,4% | −6,0% | −7,1% | −20,7% | −25,4% | −32,9% | −10,2% |
| LNSTtỷ đồng | 33 | 9 | 10 | 27 | 28 | 9 | 8 | 29 |
| Tăng trưởng LN | 278,7% | −9,1% | −64,1% | −3,9% | 222,7% | 7,6% | −72,7% | −25,5% |
| YoY LN | 18,6% | 1,1% | 19,5% | −9,0% | −29,4% | −47,1% | −37,2% | −10,6% |
| Biên LN ròng | 44,8% | 23,8% | 60,3% | 44,2% | 40,9% | 22,7% | 47,4% | 45,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 181 | 218 | 249 | 232 | 25 |
| Tăng trưởng | −16,6% | −12,6% | 7,2% | 819,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 72 | 93 | 113 | 108 | 24 |
| Tăng trưởng LN | −21,8% | −17,7% | 4,4% | 351,4% | |
| Biên LN ròng | 39,9% | 42,5% | 45,2% | 46,4% | 94,6% |
04
So sánh cùng ngành
Leisure Facilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DSN36,800 | 6,02 lần | 1,29 lần | 6,108 | 28,517 | 23,4% | 20,8% | 41,8% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| DSD17,900 | 70,47 lần | 1,70 lần | 254 | 10,537 | 2,4% | 1,9% | 7,4% | 0,25 lần | 1,28 lần |
| HES14,500 | 7,8% | 6,4% | 5,9% | 1,08 lần | 1,23 lần | ||||
| DSP13,000 | −28.78x | 1,80 lần | −452 | 7,202 | −6,1% | −5,6% | −30,2% | 0,19 lần | 1,08 lần |
Đọc sâu hơn