01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 11,700
- P/E
- 3,96 lần
- P/B
- 2,15 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DHB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,951
- BVPS
- 5,444
- ROE
- 74,4%
- ROA
- 14,0%
- Biên LN
- 14,3%
- Vòng Quay TS
- 0,97 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 5,33 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.213 | 1.405 | 1.335 | 651 | 1.187 | 1.157 | 1.448 | 1.025 |
| Tăng trưởng | 57,5% | 5,2% | 104,9% | −45,1% | 2,6% | −20,0% | 41,3% | 7,0% |
| YoY | 86,4% | 21,4% | −7,8% | −36,4% | 23,9% | 14,7% | 21,7% | −10,0% |
| LNSTtỷ đồng | 623 | 227 | 49 | −96 | 42 | 16 | 67 | 38 |
| Tăng trưởng LN | 174,5% | 363,7% | −151,0% | −328,3% | 169,6% | −76,8% | 75,8% | −127,8% |
| YoY LN | 1383,5% | 1356,8% | −27,2% | −350,8% | −130,6% | −59,2% | −95,9% | −112,4% |
| Biên LN ròng | 28,2% | 16,2% | 3,7% | −14,7% | 3,5% | 1,3% | 4,6% | 3,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.330 | 4.439 | 4.413 | 6.441 | 4.499 |
| Tăng trưởng | −2,5% | 0,6% | −31,5% | 43,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 7 | 858 | 1.779 | −2 |
| Tăng trưởng LN | 58,6% | −99,2% | −51,8% | −103423,9% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,2% | 19,4% | 27,6% | −0,0% |
04
So sánh cùng ngành
Fertilizers & Agricultural Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DHB11,700 | 3,96 lần | 2,15 lần | 2,951 | 5,444 | 74,4% | 14,0% | 14,3% | 0,97 lần | 5,33 lần |
| DCM33,850 | 7,93 lần | 1,56 lần | 4,268 | 21,720 | 23,6% | 12,9% | 13,2% | 0,98 lần | 1,84 lần |
| DPM21,250 | 9,12 lần | 1,25 lần | 2,331 | 16,978 | 15,2% | 9,6% | 9,0% | 1,07 lần | 1,59 lần |
| DDV17,100 | 4,25 lần | 1,15 lần | 4,023 | 14,931 | 28,8% | 19,7% | 9,1% | 2,17 lần | 1,46 lần |
| BFC56,500 | 13,83 lần | 1,79 lần | 4,084 | 31,513 | 15,5% | 6,4% | 2,7% | 2,36 lần | 2,41 lần |
Đọc sâu hơn