01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 400,000
- P/E
- −175.59x
- P/B
- −18.48x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DCT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −2,278
- BVPS
- −21,642
- ROE
- 11,1%
- ROA
- −8,0%
- Biên LN
- −14,4%
- Vòng Quay TS
- 0,55 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −1.39x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 168 | 131 | 64 | 68 | 84 | 34 | 38 | 20 |
| Tăng trưởng | 28,3% | 105,6% | −7,0% | −18,6% | 146,9% | −9,4% | 83,3% | −27,9% |
| YoY | 99,6% | 284,2% | 69,3% | 233,7% | 195,4% | 127,8% | 139,7% | 15,8% |
| LNSTtỷ đồng | −13 | −18 | −11 | −21 | −14 | −16 | −16 | −17 |
| Tăng trưởng LN | −29,7% | 70,8% | −49,0% | 43,1% | −11,0% | 4,8% | −9,8% | −13,5% |
| YoY LN | −12,3% | 11,0% | −31,9% | 20,3% | −27,3% | −17,1% | −42,7% | −8,2% |
| Biên LN ròng | −7,6% | −13,8% | −16,6% | −30,3% | −17,2% | −47,8% | −41,3% | −84,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 250 | 95 | 109 | 192 | 327 |
| Tăng trưởng | 163,4% | −13,0% | −43,1% | −41,3% | |
| LNSTtỷ đồng | −62 | −80 | −99 | −78 | −12 |
| Tăng trưởng LN | −22,8% | −18,8% | 27,5% | 527,2% | |
| Biên LN ròng | −24,8% | −84,7% | −90,7% | −40,5% | −3,8% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DCT400,000 | −175.59x | −18.48x | −2,278 | −21,642 | 11,1% | −8,0% | −14,4% | 0,55 lần | −1.39x |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn