iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Construction & Engineering

DC4

CTCP DICERA Holdings

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
6,010
P/E
2,84 lần
P/B
0,48 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DC4

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,119
BVPS
12,570
ROE
16,2%
ROA
8,6%
Biên LN
13,1%
Vòng Quay TS
0,66 lần
Đòn bẩy VCSH
1,89 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng508173343521504291203284
Tăng trưởng192,6%−49,4%−34,2%3,4%72,8%43,3%−28,4%−42,1%
YoY0,8%−40,5%68,7%83,5%2,8%160,4%−36,6%105,1%
LNSTtỷ đồng5949365842412534
Tăng trưởng LN20,1%33,9%−37,5%39,2%3,3%60,6%−26,7%−44,2%
YoY LN40,0%20,3%44,3%69,1%−32,2%800,0%−74,8%771,8%
Biên LN ròng11,5%28,1%10,6%11,2%8,3%13,9%12,4%12,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.6461.094578264614
Tăng trưởng50,4%89,4%119,0%−57,0%
LNSTtỷ đồng182120107−243
Tăng trưởng LN51,0%12,4%−5312,2%−104,8%
Biên LN ròng11,0%11,0%18,5%−0,8%7,0%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DC46,0102,84 lần0,48 lần2,11912,57016,2%8,6%13,1%0,66 lần1,89 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DC4