01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 2,660
- P/E
- −3.63x
- P/B
- 0,26 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DAH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −732
- BVPS
- 10,117
- ROE
- −7,5%
- ROA
- −6,4%
- Biên LN
- −132,6%
- Vòng Quay TS
- 0,05 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,16 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 12 | 10 | 16 | 11 | 14 | 11 | 13 | 21 |
| Tăng trưởng | 25,4% | −39,3% | 40,7% | −15,5% | 20,8% | −13,5% | −37,9% | 2,7% |
| YoY | −9,6% | −12,9% | 24,2% | −45,2% | −33,4% | −43,4% | −17,9% | 64,6% |
| LNSTtỷ đồng | 1 | −1 | −64 | −2 | −1 | −3 | 9 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −236,5% | −98,3% | 2844,8% | 123,3% | −64,4% | −130,5% | 7303,3% | 88,5% |
| YoY LN | −250,0% | −60,9% | −812,5% | −1891,1% | −1611,8% | −2426,6% | 515,3% | −76,2% |
| Biên LN ròng | 11,9% | −10,9% | −397,0% | −19,0% | −7,2% | −24,4% | 69,2% | 0,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 52 | 74 | 47 | 26 | 692 |
| Tăng trưởng | −29,4% | 56,9% | 84,5% | −96,3% | |
| LNSTtỷ đồng | −71 | 7 | 4 | 43 | 39 |
| Tăng trưởng LN | −1124,2% | 81,9% | −91,2% | 10,4% | |
| Biên LN ròng | −134,9% | 9,3% | 8,0% | 168,8% | 5,7% |
04
So sánh cùng ngành
Hotels, Resorts & Cruise Lines
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DAH2,660 | −3.63x | 0,26 lần | −732 | 10,117 | −7,5% | −6,4% | −132,6% | 0,05 lần | 1,16 lần |
| VPL79,000 | 47,04 lần | 3,12 lần | 1,680 | 25,280 | 7,4% | 3,1% | 18,3% | 0,17 lần | 2,43 lần |
| TSJ23,100 | 5,92 lần | 1,66 lần | 3,904 | 13,929 | 30,9% | 26,7% | 212,2% | 0,13 lần | 1,16 lần |
| NVT7,620 | 21,07 lần | 1,15 lần | 362 | 6,624 | 5,7% | 3,0% | 6,2% | 0,49 lần | 1,87 lần |
| BTV20,000 | 16,97 lần | 1,83 lần | 1,179 | 10,947 | 11,4% | 4,5% | 2,4% | 1,87 lần | 2,54 lần |
Đọc sâu hơn