01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 21,700
- P/E
- 19,47 lần
- P/B
- 0,91 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về D2D
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,115
- BVPS
- 23,895
- ROE
- 4,7%
- ROA
- 2,3%
- Biên LN
- 15,1%
- Vòng Quay TS
- 0,15 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,06 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 42 | 44 | 36 | 102 | 552 | 92 | 266 | 27 |
| Tăng trưởng | −5,7% | 23,2% | −64,8% | −81,6% | 499,4% | −65,4% | 893,0% | −2,3% |
| YoY | −92,5% | −52,0% | −86,6% | 278,9% | 1908,7% | 257,2% | 124,6% | −18,2% |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 5 | 8 | 18 | 207 | 8 | 91 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −52,2% | −30,8% | −58,2% | −91,2% | 2389,3% | −90,9% | 3583,6% | −138,6% |
| YoY LN | −98,8% | −36,3% | −91,6% | 641,3% | −3333,4% | 752,7% | 287,2% | −148,7% |
| Biên LN ròng | 6,1% | 12,0% | 21,4% | 18,0% | 37,5% | 9,0% | 34,1% | 9,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 781 | 346 | 195 | 131 | 472 |
| Tăng trưởng | 125,5% | 77,8% | 48,8% | −72,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 240 | 88 | 26 | 17 | 243 |
| Tăng trưởng LN | 172,0% | 242,5% | 49,9% | −92,9% | |
| Biên LN ròng | 30,7% | 25,5% | 13,2% | 13,1% | 51,4% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D2D21,700 | 19,47 lần | 0,91 lần | 1,115 | 23,895 | 4,7% | 2,3% | 15,1% | 0,15 lần | 2,06 lần |
| VIC215,000 | 65,80 lần | 9,17 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 4,31 lần | 2,88 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 5,47 lần | 0,36 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 37,49 lần | 0,70 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn