iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Diversified Real Estate

D11

CTCP Địa ốc 11

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
11,700
P/E
16,57 lần
P/B
0,49 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về D11

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
706
BVPS
23,797
ROE
4,3%
ROA
2,3%
Biên LN
3,9%
Vòng Quay TS
0,60 lần
Đòn bẩy VCSH
1,82 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng33211104729243440
Tăng trưởng62,0%−81,4%133,2%64,1%22,1%−31,0%−14,1%137,4%
YoY15,6%−12,9%222,4%18,7%71,7%50,3%766,4%296,9%
LNSTtỷ đồng21411311
Tăng trưởng LN21,0%−69,7%234,0%141,2%−80,3%125,0%123,4%−63,9%
YoY LN194,9%−51,9%257,5%139,1%−64,2%250,2%38,6%87,5%
Biên LN ròng4,6%6,2%3,8%2,7%1,8%11,2%3,4%1,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng21210635134299
Tăng trưởng99,7%204,8%−74,0%−55,1%
LNSTtỷ đồng9452245
Tăng trưởng LN121,9%−17,8%−78,3%−52,0%
Biên LN ròng4,1%3,7%13,6%16,3%15,2%

Diversified Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
D1111,70016,57 lần0,49 lần70623,7974,3%2,3%3,9%0,60 lần1,82 lần
VIC215,00065,80 lần9,17 lần3,26823,45014,6%2,2%5,8%0,37 lần6,70 lần
KSF74,9004,31 lần2,88 lần17,37826,01787,4%16,3%41,3%0,39 lần5,35 lần
NVL10,6505,47 lần0,36 lần1,94729,1967,1%1,7%50,0%0,03 lần4,24 lần
TCH11,20037,49 lần0,70 lần29915,9291,9%1,4%17,0%0,08 lần1,37 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với D11