iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Agricultural Products & Services

CTP

CTCP Hòa Bình Takara

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
8,000
P/E
−4,050.01x
P/B
0,65 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CTP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−2
BVPS
12,292
ROE
−0,0%
ROA
−0,0%
Biên LN
−0,0%
Vòng Quay TS
0,48 lần
Đòn bẩy VCSH
1,33 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng5711111515111720
Tăng trưởng399,7%−0,5%−24,9%4,4%32,7%−33,9%−18,0%
YoY289,5%3,4%−31,2%−24,9%1459,4%−29,0%346,8%
LNSTtỷ đồng00−000000
Tăng trưởng LN383,3%−109,3%−351,2%−27,1%120,3%−7,6%−70,7%−352,6%
YoY LN−17,4%−62,4%−472,4%−56,5%−250,7%465,2%24,6%−384,4%
Biên LN ròng0,3%0,3%−3,6%1,1%1,6%0,9%0,7%1,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng523888118191
Tăng trưởng39,0%−57,2%−25,1%−38,3%
LNSTtỷ đồng00011
Tăng trưởng LN−82,6%270,6%−84,5%−49,0%
Biên LN ròng0,1%1,1%0,1%0,6%0,7%

Agricultural Products & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CTP8,000−4,050.01x0,65 lần−212,292−0,0%−0,0%−0,0%0,48 lần1,33 lần
HAG14,4005,22 lần1,05 lần2,75613,68424,6%12,6%45,9%0,27 lần1,96 lần
NSC63,8005,28 lần0,68 lần12,08894,17513,3%7,6%10,1%0,75 lần1,74 lần
BAF31,000−15,500.00x2,16 lần−214,3281,5%0,6%1,0%0,58 lần2,56 lần
VSF28,900481,67 lần5,93 lần604,8721,2%0,4%0,2%2,11 lần2,99 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CTP