iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

CMM

CTCP Camimex

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
16,800
P/E
13,99 lần
P/B
1,35 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CMM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,201
BVPS
12,421
ROE
9,9%
ROA
2,9%
Biên LN
4,2%
Vòng Quay TS
0,70 lần
Đòn bẩy VCSH
3,37 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.1245255156458255091.005454
Tăng trưởng114,2%1,8%−20,1%−21,9%62,1%−49,3%121,3%−20,4%
YoY36,1%3,0%−48,7%42,0%44,6%−17,6%31,8%−1,9%
LNSTtỷ đồng1722453437303225
Tăng trưởng LN−19,9%−51,8%32,7%−8,1%25,2%−6,0%24,3%84,7%
YoY LN−52,9%−26,4%43,5%34,4%170,2%5,1%83,5%105,6%
Biên LN ròng1,6%4,2%8,8%5,3%4,5%5,8%3,1%5,6%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng2.4952.6481.9132.414
Tăng trưởng−5,8%38,4%−20,7%
LNSTtỷ đồng785545107
Tăng trưởng LN42,1%21,8%−58,1%
Biên LN ròng3,1%2,1%2,3%4,4%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CMM16,80013,99 lần1,35 lần1,20112,4219,9%2,9%4,2%0,70 lần3,37 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CMM