01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 14-10-2026
- 51,200
- P/E
- 6,76 lần
- P/B
- 0,69 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CLM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 7,578
- BVPS
- 74,534
- ROE
- 10,4%
- ROA
- 1,9%
- Biên LN
- 0,5%
- Vòng Quay TS
- 3,67 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 5,46 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 6.457 | 4.327 | 2.122 | 3.087 | 5.774 | 5.376 | 2.471 | 4.006 |
| Tăng trưởng | 49,2% | 103,9% | −31,3% | −46,5% | 7,4% | 117,5% | −38,3% | −18,7% |
| YoY | 11,8% | −19,5% | −14,1% | −22,9% | 17,1% | −12,1% | −45,4% | −4,0% |
| LNSTtỷ đồng | 36 | 24 | 12 | 11 | 30 | 20 | 21 | 29 |
| Tăng trưởng LN | 48,6% | 93,3% | 10,1% | −62,5% | 50,2% | −6,8% | −26,0% | −38,8% |
| YoY LN | 18,7% | 20,0% | −42,2% | −61,2% | −36,7% | −57,1% | −71,7% | −1,1% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,6% | 0,6% | 0,4% | 0,5% | 0,4% | 0,9% | 0,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 16.362 | 17.533 | 17.925 | 13.227 | 2.679 |
| Tăng trưởng | −6,7% | −2,2% | 35,5% | 393,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 76 | 149 | 179 | 339 | 28 |
| Tăng trưởng LN | −49,2% | −17,0% | −47,1% | 1093,0% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,8% | 1,0% | 2,6% | 1,1% |
04
So sánh cùng ngành
Coal & Consumable Fuels
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLM51,200 | 6,76 lần | 0,69 lần | 7,578 | 74,534 | 10,4% | 1,9% | 0,5% | 3,67 lần | 5,46 lần |
| MVB11,600 | 14,68 lần | 0,61 lần | 790 | 19,128 | 5,5% | 3,0% | 2,1% | 1,44 lần | 1,82 lần |
| CST11,800 | 6,74 lần | 0,52 lần | 1,752 | 22,538 | 7,7% | 2,5% | 0,9% | 2,83 lần | 3,05 lần |
| HLC10,000 | 3,97 lần | 0,56 lần | 2,520 | 17,894 | 15,6% | 4,4% | 2,1% | 2,06 lần | 3,57 lần |
| TMB43,700 | 7,59 lần | 0,73 lần | 5,757 | 59,712 | 9,8% | 1,3% | 0,3% | 5,01 lần | 7,33 lần |
Đọc sâu hơn