iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Integrated Telecommunication Services

CKV

CTCP COKYVINA

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 29-09-2026
13,200
P/E
14,35 lần
P/B
0,70 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CKV

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
920
BVPS
18,877
ROE
4,8%
ROA
2,0%
Biên LN
1,8%
Vòng Quay TS
1,08 lần
Đòn bẩy VCSH
2,43 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng7044582871102300241
Tăng trưởng59,3%−23,4%105,6%−60,5%−30,6%−65,9%24,5%21,6%
YoY−0,9%−56,8%−80,8%−88,4%−64,2%−39,1%30,6%27,3%
LNSTtỷ đồng11111010
Tăng trưởng LN2,8%2,5%71,2%−39,6%101,1%−56,1%128,6%−39,5%
YoY LN8,8%113,0%−8,6%22,0%22,3%19,7%382,6%4,2%
Biên LN ròng1,5%2,3%1,7%2,1%1,4%0,5%0,4%0,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng259908810555482
Tăng trưởng−71,4%12,1%45,9%15,2%
LNSTtỷ đồng33222
Tăng trưởng LN10,4%12,2%14,7%7,3%
Biên LN ròng1,2%0,3%0,3%0,4%0,4%

Integrated Telecommunication Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CKV13,20014,35 lần0,70 lần92018,8774,8%2,0%1,8%1,08 lần2,43 lần
FOX55,80011,30 lần3,14 lần4,93617,78931,8%13,0%17,4%0,74 lần2,45 lần
CTR68,00011,88 lần3,47 lần5,72319,61830,9%7,4%4,1%1,81 lần4,15 lần
SGT9,91016,54 lần0,59 lần59916,6773,1%1,0%6,3%0,15 lần3,21 lần
ABC10,00010,72 lần0,34 lần93329,6853,4%2,0%1,4%1,48 lần1,69 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CKV